Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Besiktas JK
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:4 | 9 | 2 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 7:2 | 6 | 2 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 8 |
| Gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:4 | 9 | |
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:1 | 8 | 4 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 1 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 9 |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:1 | 8 |
Erzurum BB
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:8 | 4 | 15 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:4 | 3 | 12 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:4 | 1 | 14 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:8 | 4 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:3 | 5 | 11 | 25% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:3 | 3 | 10 | 50% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:3 | 5 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
62
20
62
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa League
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Europa League
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
31
32
31
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
22
20
22
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
24
22
24
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
B
B
2/2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
50
81
50
81
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
03
00
03
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Gurcan Hasova |
| Điều khiển Besiktas JK | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Erzurum BB | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30 Ngày
Europa League
34 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
37 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
44 Ngày



