Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Genclerbirligi
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:7 | 7 | 10 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 7 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:5 | 3 | 11 |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:7 | 7 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:4 | 3 | 16 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 12 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:3 | 1 | 14 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:4 | 3 |
Kasimpasa
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 5:4 | 6 | 12 | |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 3:3 | 2 | 14 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 4 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 5:4 | 6 | ||
| Tất cả | 4 | 2 | 0 | 2 | 2:2 | 6 | 9 | 50% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 8 | 50% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 10 | 50% |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 0 | 2 | 2:2 | 6 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
12
24
12
24
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
32
22
32
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
32
22
32
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
52
21
52
T
2.5
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
T
2.5
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
2.5
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13
13
13
13
B
2.5
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
22
00
22
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
32
22
32
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
33
11
33
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Yasin Kol |
| Điều khiển Genclerbirligi | 2T 3H 4B |
| Điều khiển Kasimpasa | 4T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
28 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
35 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
42 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
28 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
35 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
42 Ngày



