Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kasimpasa
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:5 | 9 | 4 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 3:3 | 2 | 14 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:2 | 7 | 2 |
| Gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:5 | 9 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 0 | 3 | 2:3 | 6 | 11 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 11 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:2 | 3 | 10 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 0 | 3 | 2:3 | 6 |
Konyaspor
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 0 | 4 | 4:8 | 3 | 16 | |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 | 11 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:5 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 0 | 4 | 4:8 | 3 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:4 | 7 | 9 | 40% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 2 | 67% |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:4 | 7 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
32
22
32
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
33
11
33
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
33
10
33
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
44
21
44
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
22
12
22
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13
14
13
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
32
00
32
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31
42
31
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
13
00
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Davut Dakul Celik |
| Điều khiển Kasimpasa | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Konyaspor | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
23 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
37 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
23 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
37 Ngày



