Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
UE Cornella
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:3 | 4 | 2 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 2 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 8 |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:3 | 4 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 17 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 5 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 18 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 |
LHospitalet
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 | 3 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 7 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 2 | 50% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 2 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
Giao hữu
00
12
00
12
T
2.5/3
T
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
30
30
30
30
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2/2.5
1
T
X
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
H
2
0.5/1
T
X
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
T
B
2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
2/2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Giao hữu
21
22
21
22
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
12
44
12
44
B
2/2.5
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
8 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
15 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
22 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
8 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
15 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
22 Ngày



