Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Sanliurfaspor
[LB-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 4 | 8 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 3:3 | 1 | 9 |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 4 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 9 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 6 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 |
Adana Demirspor
[LB-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 11 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 15 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 7 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 11 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu
02
12
02
12
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2/2.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
30
52
30
52
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
T
3.5
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
2/2.5
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
23
01
23
B
2.5
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
T
2.5
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
T
2.5
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
2/2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
23
02
23
B
2/2.5
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
41
81
41
81
B
B
5/5.5
2/2.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
T
T
4.5/5
2
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
60
20
60
B
B
5/5.5
2/2.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
16
12
16
B
T
4.5
2
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
T
4
1.5/2
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
70
30
70
B
B
5
2/2.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
05
03
05
B
B
4
1.5/2
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
40
50
40
50
B
B
5
2/2.5
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
5
2/2.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
70
20
70
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
05
03
05
H
B
5.5
2/2.5
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
70
30
70
B
B
5.5/6
2.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
T
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
41
11
41
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
8 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
8 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày



