Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
PFC Oleksandria
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:5 | 12 | 3 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 7 | 3 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 6:4 | 5 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:5 | 12 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 5 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 4 |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:2 | 16 | 1 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 7 | 4 | |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:0 | 9 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:2 | 16 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 3 | 33% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 8 | 33% |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 3 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ukraine
01
11
01
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Cúp Ukraine
00
02
00
02
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
44
11
44
B
B
2/2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
41
52
41
52
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
H
3
1
X
X
VĐQG Ukraine
02
13
02
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
B
2
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp Ukraine
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2/2.5
T
Cúp Ukraine
12
13
12
13
T
3.5
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ukraine Persha Liga
12 Ngày
Ukraine Persha Liga
19 Ngày
Ukraine Persha Liga
26 Ngày
Ukraine Persha Liga
12 Ngày
Ukraine Persha Liga
19 Ngày
Ukraine Persha Liga
26 Ngày



