So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | 11:5 | 9 |
| 2 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | 9:3 | 9 |
| 3 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | 8:2 | 9 |
| 4 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | 10:5 | 9 |
| 5 |
|
3 | 2 | 1 | 0 | 9:3 | 7 |
| 6 |
|
3 | 2 | 1 | 0 | 6:1 | 7 |
| 7 |
|
3 | 2 | 1 | 0 | 8:4 | 7 |
| 8 |
|
3 | 2 | 1 | 0 | 6:2 | 7 |
| 9 |
|
4 | 2 | 1 | 1 | 12:9 | 7 |
| 10 |
|
3 | 2 | 1 | 0 | 9:6 | 7 |
| 11 |
|
3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 7 |
| 12 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | 10:2 | 6 |
| 13 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | 10:5 | 6 |
| 14 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | 9:4 | 6 |
| 15 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | 9:5 | 6 |
| 16 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | 9:7 | 6 |
| 17 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | 10:9 | 6 |
| 18 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | 5:4 | 6 |
| 19 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | 4:4 | 6 |
| 20 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | 6:3 | 4 |
| 21 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | 7:6 | 4 |
| 22 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | 6:6 | 4 |
| 23 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | 6:7 | 4 |
| 24 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | 7:5 | 3 |
| 25 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | 6:4 | 3 |
| 26 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 6:4 | 3 |
| 27 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | 7:6 | 3 |
| 28 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | 5:4 | 3 |
| 29 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3:9 | 3 |
| 30 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1:4 | 1 |
| 31 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | 4:11 | 1 |
| 32 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1:8 | 1 |
| 33 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2:10 | 1 |
| 34 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1:10 | 1 |
| 35 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | 4:9 | 0 |
| 36 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | 3:8 | 0 |
| 37 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | 0:6 | 0 |
| 38 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | 2:11 | 0 |
| 39 |
|
4 | 0 | 0 | 4 | 4:15 | 0 |
| 40 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | 1:13 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
41
63
41
63
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
41
42
41
42
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
04
15
04
15
B
B
3
1/1.5
T
T
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
30
72
30
72
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
01
03
01
03
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
34
02
34
T
T
3.5
1.5
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
22
52
22
52
B
T
3.5
1.5
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
3/3.5
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Scotland Regional Cup
HT
FT
HDP
T/X
31
53
31
53
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
35
10
35
B
T
3
1/1.5
T
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3.5
1.5
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
B
B
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Scotland Challenge Cup
4 Ngày
Scotland Highland League
15 Ngày
Scotland Highland League
18 Ngày
Scotland Challenge Cup
4 Ngày
Scotland Challenge Cup
21 Ngày



