Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Panathinaikos
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 6 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 7 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 2 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
PAOK Saloniki
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:1 | 6 | 3 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:0 | 3 | 3 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 3 | |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:1 | 6 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 4 | 50% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 4 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 4 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
41
30
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
22
02
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
21
00
21
H
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Europa League
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
02
22
02
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
11
22
11
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Hy Lạp
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Hy Lạp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Europa League
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Europa League
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
22
02
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
31
11
31
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felix Zwayer |
| Điều khiển Panathinaikos | 1T 2H 1B |
| Điều khiển PAOK Saloniki | 0T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
VĐQG Hy Lạp
34 Ngày



