Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 4 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 7 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 1 |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | |
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 3 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 1 |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 |
OFI Crete
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:2 | 6 | 6 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 4 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 9 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:2 | 6 | ||
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:1 | 6 | 5 | 67% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 1 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:1 | 6 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Hy Lạp
10
32
10
32
B
H
3
1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
32
02
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
B
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Siêu Cúp Hy Lạp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
12
10
12
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
11
13
11
13
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hy Lạp
30
51
30
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Hy Lạp
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Cúp Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Europa League
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Europa League
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Siêu Cúp Hy Lạp
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
40
00
40
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
32
02
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Vasilis Fotias |
| Điều khiển Olympiakos Piraeus | 4T 3H 0B |
| Điều khiển OFI Crete | 2T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
28 Ngày
Europa League
33 Ngày
VĐQG Hy Lạp
28 Ngày
Europa League
33 Ngày



