Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Panathinaikos
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:2 | 9 | 1 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:2 | 6 | 2 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 |
| Gần đây | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:2 | 9 | |
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | 5 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 4 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:1 | 9 | 2 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 | 3 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 4 | |
| Gần đây | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:1 | 9 | ||
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 6 | 67% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 3 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hy Lạp
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Hy Lạp
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
41
30
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
22
02
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
21
00
21
H
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hy Lạp
02
05
02
05
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
20
21
20
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Hy Lạp
20
42
20
42
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
31
31
31
31
Giao hữu
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hy Lạp
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
12
23
12
23
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stavros Tsimenteridis |
| Điều khiển Panathinaikos | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Panaitolikos Agrinio | 2T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
27 Ngày
Europa Conference League
32 Ngày
VĐQG Hy Lạp
27 Ngày
VĐQG Hy Lạp
34 Ngày
VĐQG Hy Lạp
41 Ngày



