2
3
Hết
1 - 3
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Brentwood Town
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:11 | 3 | 20 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 17 |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 3:8 | 0 | 20 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:11 | 3 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:6 | 3 | 20 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 17 |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:4 | 0 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:6 | 3 |
Stanway Rovers
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 0 | 1 | 6 | 3:19 | 1 | 22 | |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:7 | 0 | 22 | |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:12 | 1 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 3:19 | 0 | ||
| Tất cả | 7 | 0 | 3 | 4 | 2:7 | 3 | 21 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 22 | 0% |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:3 | 2 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:7 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
3
H
Cúp FA
10
42
10
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA
00
00
00
00
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
2.5/3
T
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
3
X
Giao hữu
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
04
34
04
34
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
23
02
23
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
T
3
T
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3
X
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
H
3
1/1.5
T
T
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
2.5/3
T
Cúp FA
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
00
00
00
00
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2.5/3
X
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
2.5/3
T
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
3
H
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3
X
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
2.5
X
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1
T
H
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Anh Isthmian League Premier Division
14 Ngày
Anh Isthmian League Premier Division
18 Ngày
Anh Isthmian League Premier Division
21 Ngày
Anh Isthmian League Premier Division
14 Ngày
Anh Isthmian League Premier Division
18 Ngày
Anh Isthmian League Premier Division
21 Ngày



