2
0
Hết
0 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 1 | 2 | 14:11 | 13 | 3 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:3 | 9 | 2 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:8 | 4 | 10 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:8 | 12 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 4 | 1 | 7:5 | 10 | 7 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 7 | 4 |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | 3 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 13:9 | 9 | 9 | |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 7:5 | 5 | 10 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:4 | 4 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:9 | 6 | ||
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 7:4 | 12 | 5 | 43% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:3 | 7 | 6 | 67% |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:1 | 5 | 5 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Slovkia
10
13
10
13
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
H
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
50
10
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
31
41
31
41
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
02
02
02
02
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
2.5/3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
2.5/3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
B
2.5/3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
13
11
13
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
32
11
32
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
00
01
00
01
B
B
4
2
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
14
11
14
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
22
11
22
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
2.5/3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
14 Ngày
Slovakia 2. liga
22 Ngày
Slovakia 2. liga
29 Ngày
Slovakia 2. liga
16 Ngày
Slovakia 2. liga
21 Ngày
Slovakia 2. liga
30 Ngày



