So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Biesheim
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:5 | 2 | 15 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 9 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 15 |
| Gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:5 | 2 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:4 | 2 | 15 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 10 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 16 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:4 | 2 |
AS Montlouis
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 3:4 | 3 | 11 | |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 11 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:4 | 1 | 11 | |
| Gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 3:4 | 3 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:2 | 2 | 14 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 12 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:2 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
2
0.5/1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
01
23
01
23
Giao hữu
20
32
20
32
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2/2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
2/2.5
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
French Championnat Amateur
14 Ngày
French Championnat Amateur
28 Ngày
French Championnat Amateur
42 Ngày
French Championnat Amateur
14 Ngày
French Championnat Amateur
28 Ngày
French Championnat Amateur
42 Ngày



