So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Les Herbiers
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:6 | 4 | 11 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 16 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 | 4 |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:6 | 4 | |
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 | 4 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 7 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 2 |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 |
Tarbes Pyrenees
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 9 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 10 | |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 9 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 | 5 | 25% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 4 | 50% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2/2.5
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Chưa có dữ liệu
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
T
T
2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
French Championnat Amateur
14 Ngày
French Championnat Amateur
28 Ngày
French Championnat Amateur
42 Ngày
French Championnat Amateur
14 Ngày
French Championnat Amateur
28 Ngày
French Championnat Amateur
42 Ngày



