So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Saumur OL.
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:4 | 4 | 12 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 6 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 15 |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:4 | 4 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 14 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 13 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 13 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 |
Stade Briochin
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:2 | 6 | 8 | |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 4 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:2 | 6 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 4 | 0 | 2:2 | 4 | 12 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 2:2 | 3 | 9 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 4 | 0 | 2:2 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
50
60
50
60
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Chưa có dữ liệu
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
H
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
French Championnat Amateur
14 Ngày
French Championnat Amateur
28 Ngày
French Championnat Amateur
42 Ngày
French Championnat Amateur
14 Ngày
French Championnat Amateur
28 Ngày
French Championnat Amateur
42 Ngày



