So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Touraine
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 9 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 13 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 6 |
| Gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 10 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 10 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 0 | 2 | 11:6 | 6 | 7 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 9 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 8:3 | 3 | 7 | |
| Gần đây | 4 | 2 | 0 | 2 | 11:6 | 6 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:3 | 5 | 8 | 25% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 15 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:3 | 5 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2/2.5
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
01
02
01
02
H
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2/2.5
1
T
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
12
17
12
17
T
T
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
2.5
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
T
2/2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
French Championnat Amateur
14 Ngày
French Championnat Amateur
28 Ngày
French Championnat Amateur
42 Ngày
French Championnat Amateur
14 Ngày
French Championnat Amateur
27 Ngày
French Championnat Amateur
42 Ngày
GFA Rumilly Vallieres



