Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Slavia Praha
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 6 | 2 | 0 | 23:5 | 20 | 1 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 13:4 | 10 | 3 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:1 | 10 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:4 | 14 | |
| Tất cả | 8 | 6 | 2 | 0 | 12:2 | 20 | 1 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:2 | 8 | 5 |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 6:0 | 12 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:1 | 14 |
FC Viktoria Plzen
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 4 | 2 | 16:15 | 10 | 10 | |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 8:10 | 5 | 12 | |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 8:5 | 5 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 14:11 | 9 | ||
| Tất cả | 8 | 4 | 2 | 2 | 11:7 | 14 | 5 | 50% |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:4 | 7 | 8 | 40% |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:3 | 7 | 3 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:6 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Séc
05
15
05
15
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
23
00
23
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
03
04
03
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
41
51
41
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
30
51
30
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
03
00
03
B
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
13
35
13
35
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
12
43
12
43
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
01
21
01
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Séc
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
20
51
20
51
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Europa League
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
11
41
11
41
T
H
3
1/1.5
T
T
Europa League
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
34
55
34
55
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
13
35
13
35
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
H
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
42
01
42
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stanislav Volek |
| Điều khiển Slavia Praha | 8T 0H 0B |
| Điều khiển FC Viktoria Plzen | 3T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Séc
20 Ngày
UEFA Champions League
23 Ngày
VĐQG Séc
27 Ngày
VĐQG Séc
20 Ngày
Europa League
25 Ngày
VĐQG Séc
27 Ngày



