Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Viktoria Zizkov
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 1 | 5 | 8:16 | 10 | 10 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:5 | 7 | 9 |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 2:11 | 3 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:11 | 7 | |
| Tất cả | 9 | 2 | 4 | 3 | 3:6 | 10 | 12 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:4 | 4 | 9 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:2 | 6 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 |
Fotbal Trinec
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:17 | 7 | 15 | |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:6 | 5 | 14 | |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 6:11 | 2 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:13 | 5 | ||
| Tất cả | 9 | 1 | 3 | 5 | 5:13 | 6 | 15 | 11% |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:5 | 2 | 15 | 0% |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:8 | 4 | 13 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:10 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Séc
02
05
02
05
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
01
02
01
02
H
H
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
12
24
12
24
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
32
22
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
23
22
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
3/3.5
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
44
20
44
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2.5
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Cúp Séc
02
03
02
03
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
04
14
04
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
11
12
11
12
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
21
32
21
32
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Séc
20 Ngày
Hạng 2 Séc
28 Ngày
Hạng 2 Séc
34 Ngày
Hạng 2 Séc
20 Ngày
Hạng 2 Séc
26 Ngày
Hạng 2 Séc
33 Ngày



