Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
AEK Larnaca
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 7:2 | 6 | 1 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 3 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:1 | 3 | 2 |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 7:2 | 6 | |
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 1 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 1 |
| 6 trận gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 |
Pafos FC
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:0 | 4 | 7 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 4 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:0 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 5 | 50% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Síp
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
25
11
25
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Síp
01
34
01
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Síp
10
11
10
11
T
2.5
X
VĐQG Síp
01
02
01
02
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
10
11
10
11
T
2.5
X
VĐQG Síp
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Siêu Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Síp
12
24
12
24
B
2
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Síp
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
20
20
20
20
VĐQG Síp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Siêu Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Síp
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
20
33
20
33
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Síp
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
21
33
21
33
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Menelaos Antoniou |
| Điều khiển AEK Larnaca | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Pafos FC | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Síp
27 Ngày
VĐQG Síp
34 Ngày
VĐQG Síp
41 Ngày
VĐQG Síp
27 Ngày
Europa Conference League
32 Ngày
VĐQG Síp
34 Ngày



