Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:1 | 4 | 3 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:1 | 3 | 1 |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:1 | 4 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 3 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:3 | 4 | 7 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 3 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 5 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:3 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 10 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 5 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Síp
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Siêu Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Síp
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
UEFA Champions League
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
11
52
11
52
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
20
30
20
30
T
3
H
VĐQG Síp
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
20
20
20
20
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
11
52
11
52
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Síp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Síp
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Síp
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Síp
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Síp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Siêu Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Síp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
13
34
13
34
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Síp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
11
52
11
52
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
30
32
30
32
T
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Síp
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
30
30
30
30
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Kyriakos Athanasiou |
| Điều khiển Omonia Nicosia FC | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Apollon Limassol FC | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Síp
28 Ngày
Europa League
33 Ngày
VĐQG Síp
28 Ngày
VĐQG Síp
35 Ngày
VĐQG Síp
42 Ngày



