So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Leamington
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 2 | 4 | 7:13 | 5 | 18 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 20 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:10 | 3 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 4 | 1 | 4:4 | 10 | 10 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 13 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:4 | 5 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 |
Halesowen Town
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:8 | 9 | 13 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:4 | 6 | 9 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:4 | 3 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:8 | 9 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 | 12 | 33% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:0 | 5 | 12 | 33% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 12 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
2.5/3
T
Cúp FA
21
31
21
31
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
2.5/3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
23
02
23
T
B
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
4
1.5/2
H
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
H
3/3.5
1.5
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
01
01
01
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
20
20
20
20
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
2.5/3
T
Cúp FA
21
31
21
31
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3
X
Giao hữu
22
33
22
33
B
B
3
1
T
T
Giao hữu
10
22
10
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
02
00
02
B
T
3.5
1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
England FA Vase
4 Ngày
England Southern League Central Division
7 Ngày
England Southern League Central Division
11 Ngày
England FA Vase
4 Ngày
England Southern League Central Division
7 Ngày
England Southern League Central Division
11 Ngày



