So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Leighton Town
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 2 | 4 | 10:15 | 5 | 16 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:5 | 4 | 13 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 5:10 | 1 | 20 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:14 | 4 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 0 | 5 | 3:9 | 6 | 20 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 6 | 9 |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:7 | 0 | 22 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:8 | 6 |
Needham Market
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 1 | 3 | 11:11 | 10 | 9 | |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:7 | 4 | 15 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:4 | 6 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 0 | 5 | 4:8 | 6 | 19 | 29% |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:4 | 3 | 20 | 25% |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:4 | 3 | 15 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:6 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
2.5/3
T
Cúp FA
03
14
03
14
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3.5/4
1.5
X
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3.5
1.5
X
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
B
3.5/4
1.5
T
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
3
X
England FA Vase
10
53
10
53
England FA Vase
00
03
00
03
Cúp FA
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
10
33
10
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
00
00
00
00
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2.5
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
2.5
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
England FA Vase
4 Ngày
England Southern League Central Division
7 Ngày
England Southern League Central Division
11 Ngày
England FA Vase
4 Ngày
England Southern League Central Division
7 Ngày
England Southern League Central Division
11 Ngày



