Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Backa Topola
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 4 | 0 | 18:10 | 19 | 2 |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 9:4 | 9 | 4 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:6 | 10 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 13:7 | 12 | |
| Tất cả | 9 | 4 | 3 | 2 | 8:4 | 15 | 4 |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:3 | 6 | 8 |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 5:1 | 9 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 |
FK Dubocica
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 1 | 4 | 12:14 | 13 | 7 | |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:4 | 4 | 14 | |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 9:10 | 9 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:12 | 6 | ||
| Tất cả | 9 | 3 | 3 | 3 | 4:5 | 12 | 9 | 33% |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:2 | 4 | 14 | 25% |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:3 | 8 | 3 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:5 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
2
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
0.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Serbia
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
41
61
41
61
T
2.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
11
14
11
14
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
00
13
00
13
B
B
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
T
2/2.5
1
T
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
2/2.5
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 1 Serbia
5 Ngày
Hạng 1 Serbia
12 Ngày
Hạng 1 Serbia
19 Ngày
Hạng 1 Serbia
5 Ngày
Hạng 1 Serbia
12 Ngày
Hạng 1 Serbia
19 Ngày



