So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Albinoleffe
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 7:6 | 8 | 9 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 5 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 4:5 | 2 | 14 |
| Gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 7:6 | 8 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 3:1 | 9 | 6 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 8 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 4 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 3:1 | 9 |
Desenzano Calvina
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:6 | 5 | 16 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 20 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 7 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:6 | 5 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 0:3 | 3 | 19 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 20 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 0:3 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Ý
01
22
01
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Ý
10
21
10
21
T
T
2
1.5/2
T
X
Hạng 3 Ý
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 3 Ý
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Ý
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Serie C
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Ý Coppa Italia Serie D
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Ý Coppa Italia Serie D
HT
FT
HDP
T/X
32
33
32
33
Ý Coppa Italia Serie D
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ý Coppa Italia Serie D
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Ý Coppa Italia Serie D
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2/2.5
X
Ý Coppa Italia Serie D
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Ý Coppa Italia Serie D
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Ý Coppa Italia Serie D
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Ý Coppa Italia Serie D
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Ý Coppa Italia Serie D
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Ý Coppa Italia Serie D
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Ý Coppa Italia Serie D
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Ý Coppa Italia Serie D
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ý Coppa Italia Serie D
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Ý
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Ý
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 3 Ý
10
10
10
10
T
B
2.5
0.5/1
X
T
Cúp Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Ý
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Ý
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
2.5
T
Giao hữu
01
21
01
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ý Coppa Italia Serie D
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Ý Coppa Italia Serie D
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Ý Coppa Italia Serie D
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Ý Coppa Italia Serie D
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Ý Coppa Italia Serie D
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
Ý Coppa Italia Serie D
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ý Coppa Italia Serie D
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Ý Coppa Italia Serie D
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ý Coppa Italia Serie D
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2/2.5
1
X
H
Ý Coppa Italia Serie D
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Maria Marotta |
| Điều khiển Albinoleffe | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Desenzano Calvina | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2 |
3 trận sắp tới
Hạng 3 Ý
6 Ngày
Hạng 3 Ý
13 Ngày
Hạng 3 Ý
20 Ngày
Hạng 3 Ý
5 Ngày
Hạng 3 Ý
13 Ngày
Hạng 3 Ý
20 Ngày



