Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Nữ Brighton H.A.
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 10 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 6 |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 14 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 |
Nữ Aston Villa
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:5 | 1 | 11 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | 0 | 12 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:5 | 1 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 13 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 10 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
31
31
31
31
T
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
B
3/3.5
1.5
X
T
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
2.5/3
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
15
26
15
26
B
B
2.5/3
1
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Chưa có dữ liệu
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
13
14
13
14
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1.5
X
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
33
43
33
43
T
T
3.5
1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
13
37
13
37
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
T
3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
B
B
3/3.5
1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
FA Cup Nữ
3 Ngày
England FA Women Super League
6 Ngày
FA Cup Nữ
10 Ngày
FA Cup Nữ
3 Ngày
England FA Women Super League
7 Ngày
FA Cup Nữ
10 Ngày



