Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Ethnikos Achnas
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:2 | 3 | 3 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:2 | 3 | 2 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:2 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 2 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
AEP Polemidion
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 7 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 3 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Síp
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Síp
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
10
31
10
31
B
2/2.5
T
VĐQG Síp
00
10
00
10
H
2.5/3
X
VĐQG Síp
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Síp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Cyprus Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Cyprus Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2.5/3
X
Cyprus Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cyprus Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1/1.5
T
T
Cyprus Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
2.5
1/1.5
T
X
Cyprus Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Cyprus Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
2/2.5
T
Cyprus Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
Cyprus Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
2/2.5
T
Cyprus Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
Cyprus Division 3
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
2
0.5/1
T
T
Cyprus Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Cyprus Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Cyprus Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cyprus Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
1/1.5
X
Cyprus Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5
X
Cyprus Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Cyprus Division 3
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
2/2.5
T
Cyprus Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Síp
20 Ngày
Hạng 2 Síp
27 Ngày
Hạng 2 Síp
34 Ngày
Hạng 2 Síp
20 Ngày
Hạng 2 Síp
27 Ngày
Hạng 2 Síp
34 Ngày



