Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
US Biskra
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 9 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 4 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 4 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 2 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 |
CR Belouizdad
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 4 | 3 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 3:3 | 1 | 3 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 1 | 50% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 1 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Algerian
12
22
12
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
1.5/2
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5
X
X
VĐQG Algerian
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Algerian
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
10
11
10
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Algerian
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Algerian
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
20
42
20
42
VĐQG Algerian
00
10
00
10
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
21
32
21
32
H
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
20
32
20
32
VĐQG Algerian
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
23
33
23
33
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Algerian
00
00
00
00
VĐQG Algerian
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Algerian
31
31
31
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
40
70
40
70
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
02
03
02
03
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
5 Ngày
VĐQG Algerian
9 Ngày
VĐQG Algerian
12 Ngày
VĐQG Algerian
9 Ngày
VĐQG Algerian
12 Ngày
VĐQG Algerian
16 Ngày



