Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
ES Setif
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 15 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 10 |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 9 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 |
CS Constantine
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:1 | 4 | 5 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 2 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:1 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 7 | 50% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Algerian
00
10
00
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Algerian
01
02
01
02
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
31
31
31
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
20
51
20
51
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
30
10
30
T
2
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
H
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
30
00
30
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
11
21
11
21
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
20
00
20
B
T
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
30
41
30
41
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
00
20
00
20
B
T
1.5/2
0.5/1
T
X
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Algerian
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
01
00
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
12
00
12
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Algerian
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
11
00
11
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
21
00
21
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
21
31
21
31
VĐQG Algerian
22
22
22
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
21
53
21
53
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2
T
VĐQG Algerian
00
20
00
20
T
2
H
VĐQG Algerian
10
22
10
22
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Algerian
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
01
02
01
02
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
20
00
20
T
B
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
01
12
01
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
21
10
21
H
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
7 Ngày
VĐQG Algerian
14 Ngày
VĐQG Algerian
21 Ngày
VĐQG Algerian
7 Ngày
VĐQG Algerian
14 Ngày
VĐQG Algerian
21 Ngày



