0
3
Hết
0 - 2
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Nữ Granada CF
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:6 | 3 | 11 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 8 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 15 |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:6 | 3 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:5 | 1 | 14 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 10 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 16 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:5 | 1 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | 15 | |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 15 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | 15 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 16 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
H
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
T
3/3.5
1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
34
20
34
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
B
4/4.5
2
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Spanish Ladies Premier League B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Spanish Ladies Premier League B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Spanish Ladies Premier League B
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
21
00
21
T
2.5/3
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
90
00
90
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
4.5/5
2/2.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
B
H
2/2.5
1
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
16
12
16
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
6 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
14 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
28 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
7 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
13 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
28 Ngày



