3
1
Hết
2 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Nữ Real Madrid
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 7 | 4 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 6 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 7 | |
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 7 | 3 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 5 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:7 | 0 | 16 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 14 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 15 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:7 | 0 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | 15 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 14 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
H
T
3
1/1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
B
2.5/3
T
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
24
01
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
B
3/3.5
1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
B
3
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
B
B
4
1.5/2
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
13
26
13
26
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3.5/4
1.5/2
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
71
30
71
T
T
3.5
1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
13
16
13
16
T
T
3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
3
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
22
11
22
B
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
2.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
00
00
00
Spanish Ladies Premier League B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Spanish Ladies Premier League B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Ladies Premier League B
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
H
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Ladies Premier League B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Spanish Ladies Premier League B
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
2/2.5
1
T
T
Spanish Ladies Premier League B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2
0.5/1
X
T
Spanish Ladies Premier League B
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Ladies Premier League B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Spanish Ladies Premier League B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Spanish Ladies Premier League B
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Ladies Premier League B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Spanish Ladies Premier League B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Champions League Nữ
3 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
7 Ngày
Champions League Nữ
12 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
8 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
15 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
29 Ngày



