Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:10 | 4 | 6 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:5 | 1 | 7 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:5 | 3 | 4 |
| Gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:10 | 4 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 1 | 4 | 0:5 | 1 | 7 |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:3 | 0 | 8 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 6 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 1 | 4 | 0:5 | 1 |
Nữ Slavia Praha
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 5 | 0 | 0 | 29:1 | 15 | 1 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 21:0 | 9 | 1 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 8:1 | 6 | 1 | |
| Gần đây | 5 | 5 | 0 | 0 | 29:1 | 15 | ||
| Tất cả | 5 | 4 | 1 | 0 | 16:0 | 13 | 2 | 80% |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 13:0 | 9 | 1 | 100% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:0 | 4 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 5 | 4 | 1 | 0 | 16:0 | 13 | 80% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
12
01
12
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
H
T
4
1.5/2
T
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
14
24
14
24
B
B
3
1/1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
16
02
16
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Czech Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
4
H
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
3.5
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
16
02
16
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3.5
1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3.5
1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
32
42
32
42
T
H
4
1.5/2
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
B
B
3.5/4
1.5
T
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
B
3.5
1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5/4
1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
5
2/2.5
X
T
Chưa có dữ liệu
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
60
90
60
90
T
T
5.5
2.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
40
80
40
80
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2.5/3
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
15
02
15
Giao hữu
00
04
00
04
T
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
22
22
22
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
41
10
41
Czech Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
16
02
16
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Czech Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
4
1.5/2
X
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
First League Nữ Cộng hòa Séc
7 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
27 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
35 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
6 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
27 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
34 Ngày
Nữ Synot Slovacko



