0
1
Hết
0 - 0
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Deportivo Maritimo
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:5 | 0 | 18 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 18 |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:5 | 0 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 16 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 15 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 18 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 |
UD Los Garres
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 3:3 | 2 | 11 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 8 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 9 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 3:3 | 2 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 9 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 4 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
40
71
40
71
T
T
2.5/3
1
T
T
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
03
04
03
04
T
B
5.5
2.5
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
20
10
20
Giao hữu
11
11
11
11
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
2/2.5
T
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
00
10
00
10
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày



