Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Persijap Jepara
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:5 | 0 | 17 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 16 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 17 |
| Gần đây | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:5 | 0 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 14 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 7 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 |
Persib Bandung
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:4 | 6 | 6 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 8 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 6 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:4 | 6 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 15 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
2.5
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
3.5/4
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Indonesian Inter Island Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
3/3.5
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2.5/3
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
Chưa có dữ liệu
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1.5
X
X
Giao hữu
00
23
00
23
T
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1
X
T
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
2.5/3
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
20 Ngày
VĐQG Indonesia
26 Ngày
VĐQG Indonesia
30 Ngày
ASEAN Club Championship
18 Ngày
VĐQG Indonesia
21 Ngày
AFC Champions League 2
24 Ngày



