So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Desportivo Huila
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:4 | 6 | 7 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 13 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 6 | 3 |
| Gần đây | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:4 | 6 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 15 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 9 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 |
Academica Do Lobito
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:8 | 0 | 16 | |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 16 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:8 | 0 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:5 | 1 | 16 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 15 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:5 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Angola Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Chưa có dữ liệu
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
2
H
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
1.5/2
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Angola Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
2.5
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Angola Girabola
21 Ngày
Angola Girabola
28 Ngày
Angola Girabola
34 Ngày
Angola Girabola
21 Ngày
Angola Girabola
27 Ngày
Angola Girabola
34 Ngày



