Bảng xếp hạng
Sagrada Esperanca
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:6 | 3 | 14 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 9 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | 0 | 15 |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:6 | 3 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:3 | 4 | 12 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 10 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 13 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:3 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:3 | 5 | 9 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 5 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 12 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:3 | 5 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | 4 | 13 | 25% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 6 | 50% |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | 4 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
2
0.5/1
T
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
2
0.5/1
T
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Angola Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2
0.5/1
T
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Angola Girabola
17 Ngày
Angola Girabola
24 Ngày
Angola Girabola
31 Ngày
Angola Girabola
16 Ngày
Angola Girabola
20 Ngày
Angola Girabola
31 Ngày
Kabuscorp do Palanca



