Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Bournemouth AFC U21
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:5 | 6 | 13 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:2 | 6 | 6 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 24 |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:5 | 6 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | 18 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 5 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 26 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 |
U21 Stoke City
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:3 | 4 | 17 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 6:3 | 3 | 15 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 15 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:3 | 4 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | 4 | 17 | 33% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 14 | 50% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | 4 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3.5
1.5
X
X
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
04
01
04
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
22
00
22
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3.5/4
1.5
T
T
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
4
1.5/2
H
T
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
B
B
4
1.5/2
T
T
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
15
26
15
26
T
T
3.5/4
1.5
T
T
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
4
1.5
X
X
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
22
45
22
45
B
B
3.5
1.5
T
T
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
3.5
1.5
T
X
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
3.5/4
1.5
X
X
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
3.5/4
1.5
T
T
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
4
1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3.5
1.5
X
X
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
B
B
3
1.5
T
X
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3.5
1.5
T
T
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
3.5
1.5
T
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1.5
T
X
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
3.5
1.5
T
T
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
3.5
X
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
B
3.5
1.5
T
T
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
B
B
3.5
1.5
T
T
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
3/3.5
1.5
T
T
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3.5
1.5
X
T
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
England U21 League Cup
21 Ngày
England Under-21 Premier League
27 Ngày
England Under-21 Premier League
35 Ngày
England U21 League Cup
18 Ngày
England Nacional League Cup
22 Ngày
England Under-21 Premier League
25 Ngày



