Bảng xếp hạng
Majevica
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:4 | 11 | 3 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:2 | 7 | 5 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:2 | 4 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:4 | 11 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 5 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 5 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 |
Laktasi
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 6 | 0 | 0 | 18:3 | 18 | 1 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 10:3 | 9 | 2 | |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:0 | 9 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 18:3 | 18 | ||
| Tất cả | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:2 | 16 | 1 | 83% |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:2 | 9 | 1 | 100% |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | 1 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:2 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
T
T
2.5
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
T
T
2.5
1
T
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
40
00
40
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
4
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
3 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
10 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
17 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
3 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
10 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
17 Ngày



