Bảng xếp hạng
FK Slavija
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:12 | 5 | 10 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 4 | 10 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:9 | 1 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:12 | 5 | |
| Tất cả | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 | 14 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 12 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:6 | 1 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | 4 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 7 | 7 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:3 | 4 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:1 | 7 | 8 | 17% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:0 | 5 | 8 | 33% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1
T
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu
00
80
00
80
Giao hữu
00
21
00
21
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
T
T
2/2.5
1
T
T
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
2/2.5
T
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
B
B
2/2.5
1
T
T
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
2.5
1
T
T
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
2.5
X
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
03
33
03
33
T
T
2.5
1
T
T
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
2/2.5
T
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5/3
X
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
3 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
10 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
17 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
3 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
10 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
17 Ngày
FK Kozara Gradiska



