Bảng xếp hạng
Drina Zvornik
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 15:6 | 8 | 7 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:2 | 4 | 9 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 10:4 | 4 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 15:6 | 8 | |
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:3 | 10 | 3 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 7 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:3 | 4 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:3 | 10 |
Rudar Prijedor
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:10 | 8 | 8 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:2 | 7 | 6 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:8 | 1 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:10 | 8 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 | 11 | 17% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | 4 | 9 | 33% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
04
08
04
08
T
T
2.5/3
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
10
20
10
20
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2/2.5
1
T
X
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
20
70
20
70
Giao hữu
11
31
11
31
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
32
42
32
42
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
4 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
10 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
17 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
3 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
10 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
17 Ngày



