Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Copa Libertadores
00
31
00
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Copa Libertadores
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
2.5
1
T
T
Copa Libertadores
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Recopa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
3
1/1.5
X
X
Recopa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Copa Libertadores
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Copa Libertadores
10
50
10
50
T
T
2/2.5
1
T
H
Recopa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Recopa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Brazil
20
20
20
20
T
T
2.5
1/1.5
X
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
15
01
15
T
T
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
31
42
31
42
H
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
22
22
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Copa Libertadores
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Brazil
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Facundo.Tello.Figueroa |
| Điều khiển Independiente del Valle | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Flamengo | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
VĐQG Brazil
27 Ngày



