Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 |
| 3 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 |
| 4 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 |
| 5 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 |
| 6 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
| 7 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 8 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 9 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 10 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 11 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 12 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 13 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 14 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 15 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 16 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 17 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 18 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 19 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 20 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 21 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 22 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 23 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 24 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 25 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 26 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 27 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 28 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 29 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 30 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 31 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 |
| 32 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 |
| 33 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 |
| 34 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 |
| 35 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
| 36 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
00
32
00
32
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ý
12
12
12
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
21
62
21
62
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Ý
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
21
01
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
12
01
12
H
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Europa League
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
3
X
UEFA Champions League
20
20
20
20
B
2.5/3
X
Emirates Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Siêu Cúp Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Emirates Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
13
13
13
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
H
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Glenn Nyberg |
| Điều khiển Napoli | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Arsenal | 1T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ý
32 Ngày
UEFA Champions League
34 Ngày
Ngoại Hạng Anh
31 Ngày



