So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:2 | 3 | 4 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:2 | 3 | 2 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:2 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 10 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 2 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 |
USSA Vertou
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:3 | 3 | 5 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 1 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 9 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:3 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 2 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 2 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 3 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
B
2/2.5
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Pháp
02
04
02
04
B
B
4
1.5/2
H
T
Cúp Pháp
01
41
01
41
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Pháp
00
00
00
00
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
2.5
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2.5/3
1
T
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
B
B
2
0.5/1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Pháp
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
2/2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Pháp
10
16
10
16
B
2.5/3
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2/2.5
0.5/1
T
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
00
00
00
00
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Pháp
00
00
00
00
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
French Championnat National 2
14 Ngày
French Championnat National 2
28 Ngày
French Championnat National 2
42 Ngày
French Championnat National 2
14 Ngày
French Championnat National 2
29 Ngày
French Championnat National 2
42 Ngày
Fontenay Vendee Foot



