So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Jura Dolois Foot
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 1 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 3 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 5 |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 10 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 |
Feurs
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 5 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 1 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 6 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 2 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Cúp Pháp
00
10
00
10
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
11
21
11
21
Cúp Pháp
10
10
10
10
Cúp Pháp
03
04
03
04
Cúp Pháp
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Pháp
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
04
35
04
35
T
T
2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2/2.5
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2/2.5
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Cúp Pháp
12
35
12
35
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Pháp
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Cúp Pháp
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
French Championnat National 2
14 Ngày
French Championnat National 2
28 Ngày
French Championnat National 2
42 Ngày
French Championnat National 2
14 Ngày
French Championnat National 2
28 Ngày
French Championnat National 2
42 Ngày



