Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Blois F.41
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 9:1 | 6 | 1 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 6:1 | 3 | 1 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 2 |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 9:1 | 6 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:1 | 4 | 1 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:1 | 3 | 1 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 1 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:1 | 4 |
USC Cortenais
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 12 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
41
61
41
61
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
15
00
15
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
10
10
10
10
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
B
2/2.5
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2/2.5
1
T
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
10
11
10
11
T
T
6/6.5
2.5/3
X
X
Cúp Pháp
00
20
00
20
Cúp Pháp
01
11
01
11
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5/3
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
2.5/3
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Pháp
00
31
00
31
Cúp Pháp
00
11
00
11
Cúp Pháp
10
23
10
23
Cúp Pháp
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
French Championnat National 2
14 Ngày
French Championnat National 2
28 Ngày
French Championnat National 2
50 Ngày
French Championnat National 2
14 Ngày
French Championnat National 2
29 Ngày
French Championnat National 2
42 Ngày



