So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 10 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 9 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 3 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
Romorantin
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 8 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 8 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 3 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 3 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 2 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
H
B
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
2.5
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
01
01
01
01
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Giao hữu
01
23
01
23
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
13
27
13
27
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
01
02
01
02
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
10
11
10
11
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
2.5
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
2/2.5
T
Giao hữu
00
23
00
23
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
French Championnat National 2
15 Ngày
French Championnat National 2
28 Ngày
French Championnat National 2
42 Ngày
French Championnat National 2
14 Ngày
French Championnat National 2
43 Ngày
French Championnat National 2
49 Ngày
Sainte Genevieve Sports



