So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 1 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 1 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 2 |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 1 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 1 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 |
Colomiers
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 | 4 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 6 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 13 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
3
1/1.5
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Pháp
31
41
31
41
T
T
2/2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
Giao hữu
00
01
00
01
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2/2.5
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Pháp
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
H
T
2.5/3
1
T
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2/2.5
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
French Championnat National 2
14 Ngày
French Championnat National 2
28 Ngày
French Championnat National 2
42 Ngày
French Championnat National 2
14 Ngày
French Championnat National 2
28 Ngày
French Championnat National 2
42 Ngày
FC Bassin d'Arcachon



