So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:3 | 4 | 2 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 3 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 2 |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:3 | 4 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:1 | 4 | 1 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 1 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 1 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:1 | 4 |
Olympique Ales
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 7 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 9 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 4 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 2 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
31
63
31
63
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5/3
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
14
25
14
25
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
B
B
2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2/2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
T
B
2.5
1
T
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
3
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
2.5/3
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
20
62
20
62
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
53
11
53
T
B
3
1/1.5
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
53
10
53
T
T
3
1/1.5
T
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
04
15
04
15
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
22
42
22
42
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
French Championnat National 2
15 Ngày
French Championnat National 2
28 Ngày
French Championnat National 2
43 Ngày
French Championnat National 2
14 Ngày
French Championnat National 2
28 Ngày
French Championnat National 2
42 Ngày
Rousset-Ste Victoire



