So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AS Panazol
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 8 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 6 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 11 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 12 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 |
FC Challans
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:3 | 3 | 12 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 14 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:3 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 2 | 50% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 2 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
04
00
04
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2/2.5
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
B
2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Cúp Pháp
02
42
02
42
Cúp Pháp
00
01
00
01
Cúp Pháp
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Pháp
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
01
21
01
21
Cúp Pháp
00
03
00
03
Cúp Pháp
05
010
05
010
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
40
90
40
90
T
T
2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Pháp
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
T
T
2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Pháp
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
01
11
01
11
Cúp Pháp
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
01
11
01
11
Cúp Pháp
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
French Championnat National 2
13 Ngày
French Championnat National 2
28 Ngày
French Championnat National 2
41 Ngày
French Championnat National 2
13 Ngày
French Championnat National 2
27 Ngày
French Championnat National 2
41 Ngày



