So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Amurrio
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | 0 | 18 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 16 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 18 |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | 0 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 17 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 |
Sodupe UC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 4 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 12 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 8 | 50% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 1 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
01
12
01
12
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
2.5/3
T
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
03
26
03
26
T
T
3
1/1.5
T
T
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
T
H
2
0.5/1
T
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
02
01
02
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày



