So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
UD Torre del Mar
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 6 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 9 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 4 |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 12 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 |
UD Melilla
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 | 1 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 4 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 2 | |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 | ||
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 1 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 | 100% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 1 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
T
2.5
T
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
2/2.5
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
02
13
02
13
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
T
B
2.5/3
1
T
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2
0.5/1
T
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
1.5/2
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày



